Danh Sách Học Viên Khoá 82 C

Trường dạy nghề Thái Sơn – văn phòng quận 4, thông báo: Danh Sách Học Viên Khoá 82 C

– Ngày khai giảng: 04/03/2020       – Ngày bế giảng: 11/09/2020

– Ngày thi sát hạch:

TTHọ và tênNăm sinhGhi chú
1LÊ ĐỨC ANH18/07/1993
2LÂM THẾ BẢO24/09/1998
3NGUYỄN VĂN BẢO21/08/1994
4TRẦN THẾ BẢO31/08/1998
5TẠ THANH BÌNH08/09/1998
6LÝ CỎN03/12/1996
7NGUYỄN TRUNG THÀNH CÔNG07/11/1998
8HUỲNH QUỐC CHÍ26/12/1995
9NGUYỄN TRỌNG CHÍ11/07/1992
10ĐẶNG QUỐC CƯƠNG09/10/1991
11NGUYỄN ĐỖ CÔNG DANH19/04/1997
12NGUYỄN NGỌC DŨNG29/05/1991
13TRÌNH VĂN DUY01/06/1999
14ĐẶNG VÕ THÀNH ĐẠI01/10/1999
15LÊ THÀNH DANH27/01/1996
16LAI THÀNH ĐẠT12/09/1998
17TRẦN XUÂN DINH06/08/1994
18TRẦN VĂN GIÀU23/03/1999
19PHẠM NGỌC HẢI06/09/1999
20TRƯƠNG QUỐC HOÀNG  HẢI09/12/1996
21NGUYỄN CÔNG HẬU15/03/1997
22NGUYỄN CHÍ HIỀN27/03/1999
23NGUYỄN VĂN HIN17/02/1999
24TRƯƠNG QUỐC HÒA06/06/1994
25TRẦN PHAN HOÀNG HÙNG08/11/1997
26PHẠM VŨ HUY22/11/1993
27LÊ CÔNG HẬU10/04/1993
28NGUYỄN MINH HIẾU04/03/1999
29TRẦN MINH HUY23/03/1999
30VĂN VĨ KIỆN22/07/1995
31NGUYỄN MINH KIỀU12/04/1990
32NGUYỄN DUY LÂM21/05/1999
33PHAN TRƯỜNG LÂM03/04/1998
34TRẦN TẤN LỄ04/07/1997
35HOÀNG CẢNH LINH21/01/1999
36HOÀNG DUY LONG14/05/1996
37VÕ DUY LẬP31/08/1995
38LÊ THÀNH LUÂN19/03/1994
39NGUYỄN NHẬT LUẬN19/04/1999
40ĐOÀN ĐINH LƯỢNG06/09/1997
41NGÔ ĐỨC MINH11/07/1997
42VŨ VĂN MONG28/07/1999
43NGUYỄN NHỰT NAM04/05/1999
44NGUYỄN THÀNH NAM29/07/1996
45LÊ VĂN NHÍ24/09/1996
46NGUYỄN MINH NHỰT25/10/1994
47NGUYỄN MINH NHỰT03/07/1995
48PHÓ MINH NHỰT11/12/1998
49TRẦN HOÀI NAM21/03/1995
50NGÔ VĂN NGHĨA23/01/1999
51NGUYỄN PHAN TRỌNG NGHĨA15/08/1999
52NGUYỄN TRỌNG NGHĨA02/08/1997
53TRẦN THANH NGHIÊM09/05/1993
54PHAN THÀNH NGUYÊN15/10/1996
55TRẦN VĨNH PHÚ28/10/1996
56PHẠM THANH PHÚC08/06/1998
57TRẦN HỒNG PHÚC25/05/1994
58ĐỖ PHÚ QUỐC24/09/1998
59DIỆP THUẬN PHONG25/11/1996
60LÊ VĂN PHÚ28/08/1999
61TRẦN HỒNG PHÚC21/01/1994
62NGUYỄN THANH PHỤNG03/05/1994
63HUỲNH MINH SANG20/05/1994
64LƯU ĐỖ HOÀNG SƠN26/11/1994
65NGUYỄN THÀNH SƠN24/02/1998
66NGUYỄN VĂN SƠN25/04/1999
67CHÂU THUẬN TÀI04/11/1999
68TRẦN ĐỖ THÀNH TÀI22/10/1995
69VÕ MINH TÂM30/05/1999
70VÕ HIỆP TẤN20/03/1999
71NGUYỄN CHÂU THANH22/05/1999
72NGUYỄN HỮU THIỆN18/06/1996
73NGUYỄN NGỌC THÁI20/10/1977
74NÔNG VĂN THẢO20/11/1982
75ĐIỂU MINH THẾ09/11/1994
76TRẦN CHÍNH THỂ07/07/1987
77NGÔ PHÚC THIỆN05/10/1998
78NGUYỄN CAO TRƯỜNG THỌ12/05/1994
79PHẠM THÂN THƯƠNG17/03/1999
80LƯU HOÀNG ANH THỤY15/01/1998
81LÊ MINH TRỰC13/06/1994
82LÊ MINH TUẤN17/06/1995
83THÁI THANH TUẤN25/05/1997
84LƯU CÁT TƯỜNG21/02/1995
85LÝ MINH TRÍ28/12/1998
86NGUYỄN ĐÌNH CẢNH TRÍ10/06/1979
87NGUYỄN TRƯỜNG TRINH20/12/1989
88NGUYỄN VĂN TRỌNG24/07/1990
89NGUYỄN VĂN TRƯỜNG13/02/1988
90PHAN THANH TÚ27/01/1997
91NGUYỄN THÀNH TUẤN21/01/1988
92TRẦN PHƯƠNG TUẤN10/05/1993
93NGUYỄN QUANG VŨ08/01/1982
94TRƯƠNG HỮU HỒNG VƯƠNG20/12/1994
95ĐOÀN BẢO VIỆT08/05/1994
96PHAN TUẤN VŨ15/01/1995
Close Menu